Bộ chuyển đổi LINK sang BRL(LINK/BRL: Chuyển đổi ChainLink sang Real Braxin)

1 LINK = 61.3223 BRL-3.07%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
61.322271
Chuyển đổi ngay
Giá 1 LINK61.3223 BRL
Cao nhất 24h67.8941 BRL
Giá thấp nhất 24h57.5724 BRL
Khối lượng giao dịch 24h25.07M BRL
Thay đổi 24h-3.07%

Tổng quan LINK

Giá hiện tại61.3223 BRL
Vốn hóa t.trg61.32B BRL
Khối lượng giao dịch 24h25.07M BRL
Nguồn cung lưu hành1000.00M LINK

Giới thiệu về LINK

Xem chi tiết ›

Được thành lập vào năm 2017, Chainlink là một lớp trừu tượng blockchain cho phép các hợp đồng thông minh được kết nối toàn cầu. Thông qua mạng lưới oracle phi tập trung, Chainlink cho phép các blockchain tương tác an toàn với các nguồn dữ liệu, sự kiện và phương thức thanh toán bên ngoài, cung cấp thông tin off-chain quan trọng cần thiết để các hợp đồng thông minh phức tạp trở thành hình thức thỏa thuận kỹ thuật số chiếm ưu thế.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,176.49519,248.25104.97M1.42B7.41M9.72M2.01B21.66M6.30M69,827.243.55M4.97M12.64M12.33M612,559.713.90M163.95M424,732.872.64M2.55M1.30M119.63M104.92M64,307.9858,280.57109,196.92111,268.6286,727.91308,218.63317,607.631.47M99,847.01319.47M
ETH
ETH
2,284.4315,173.213.07M41.41M216,442.54284,046.0158.84M632,959.42184,015.692,040.46103,773.13145,134.63369,372.34360,173.3917,899.91114,001.464.79M12,411.3376,998.8974,438.9538,074.653.50M3.07M1,879.181,703.053,190.93,251.438,378.629,006.619,280.9742,833.812,917.689.34M
AILGNS
AILGNS
822.8585,465.421.10M14.92M77,963.08102,313.9921.19M227,993.3766,282.85734.97737,379.3152,277.81133,048.73129,735.246,447.5941,063.571.73M4,470.5927,735.1726,813.0713,714.571.26M1.10M676.883613.4411,149.371,171.173,0183,244.23,343.0315,428.831,050.953.36M
BNB
BNB
708.9134,708.6951,904.8212.85M67,167.1688,146.0918.26M196,422.0457,104.35633.20132,203.2245,038.65114,624.83111,770.185,554.7635,377.31.49M3,851.5223,894.5523,100.1411,815.451.08M951,382.28583.152528.495990.211,0092,600.082,794.962,880.113,292.33905.4242.90M
SOL
SOL
94.0712624.821126,315.671.71M8,912.9311,696.792.42M26,064.777,577.6284.02444,273.35,976.5315,210.4614,831.66737.1044,694.49197,287.2511.0893,170.753,065.341,567.88143,947.85126,246.3377.382970.1301131.399133.892345.025370.885382.1831,763.86120.148384,423.95
TRX
TRX
0.3140742.08608421.7295,693.7929.757539.0528,089.6687.022225.29930.28053114.267219.953850.78349.51832.4609615.6734658.6811.7063710.586210.23425.23468480.597421.4970.2583580.2341430.4386990.4470221.151931.238271.275995.888990.4011361,283.47
LINK
LINK
11.287174.968915,155.93204,621.321,069.411,403.43290,723.023,127.37909.19810.0816512.73717.0911,825.021,779.5788.4411563.26623,671.4261.3228380.442367.793188.12217,271.5215,147.619.284768.4145315.765816.064941.397744.500545.8561211.63614.415946,124.95
DOGE
DOGE
0.075350.500475101.1771,3667.139169.3691,940.820.87766.069590.0673033.422864.7871412.183411.880.5904123.76024158.0250.4093772.539742.45531.25586115.301101.1220.0619830.0561730.1052490.1072460.2763610.2970750.3061241.412840.096237307.919
UNI
UNI
7.2613648.22999,750.31131,639.66687.99902.876187,031.732,011.94584.9176.48585329.856461.3291,174.11,144.8656.8971362.36815,228.6139.451244.751236.614121.02511,111.349,744.965.973195.4133410.142710.335126.632528.628629.5007136.1539.2742129,673.7
AVAX
AVAX
8.545356.757911,474.34154,915.88809.6391,062.52220,102.252,367.69688.3417.63266388.18542.91,381.71,347.2966.9575426.44117,921.346.4266288.027278.451142.42413,076.0211,468.047.029366.3705211.936112.162531.341633.690734.717160.22710.914134,920.54

Chuyển đổi LINK sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa LINK và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp